Thông tin khách hàng

  • Tên khách hàng: CÔNG TY CỔ PHẦN TM – DV QUY NHƠN ĐẸP PHÚ YÊN
  • Địa chỉ giao hàng :QL1D Cầu 2, Bãi Bàng, Xuân Lộc, Đắk Lắk, Việt Nam
  • Sản phẩm: Máy tạo khí ozone Z-50S, công suất sản lượng ozone 50 g/giờ, do Cường Thịnh sản xuất
  • Số lượng: 1 hệ máy
  • Yêu cầu: Bổ sung công đoạn oxy hóa và xử lý nước trên hệ thống tuần hoàn bể bơi
  • Đơn vị cung cấp:công ty cổ phần công nghệ và xây dựng Cường Thịnh
Máy tạo khí ozone Z-50S được lắp đặt tại Seaside Boutique Resort
Máy tạo khí ozone Z-50S được lắp đặt tại Seaside Boutique Resort

Hệ thống ozone Z-50S đã được lắp đặt tại Seaside Boutique Resort

Cường Thịnh đã lắp đặt máy tạo khí ozone Z-50S công suất sản lượng ozone 50 g/giờ phục vụ xử lý nước bể bơi tại Seaside Boutique Resort by Lumiere Inn Collection, địa chỉ QL1D Cầu, 2, Bãi Bàng, Xuân Lộc, Đắk Lắk, Việt Nam. Đây là cấu hình đưa ozone vào dòng nước qua bơm trộn chuyên dụng và bộ hút khí Injector Venturi, thay vì cấp khí trực tiếp vào lòng bể.

Với một bể bơi trong khu nghỉ dưỡng, chất lượng nước cần được duy trì trong suốt thời gian đón khách, kể cả khi lượng người sử dụng thay đổi theo ngày. Hệ thống xử lý vì thế phải được xem xét như một chuỗi liên tục: thu nước – lọc tuần hoàn – đưa ozone vào dòng nước – tạo thời gian tiếp xúc – kiểm soát nước trước khi trả về bể – duy trì chất khử trùng tồn dư phù hợp. Chỉ riêng sản lượng ozone ghi trên nhãn máy chưa thể phản ánh đầy đủ hiệu quả của cả chuỗi này.

Điểm đáng chú ý ở máy ozone lắp đặt tại Seaside Boutique Resort là các thiết bị chính được lựa chọn theo cùng một mục tiêu vận hành: máy Z-50S tạo khí ozone từ nguồn oxy PSA tích hợp; bơm Ewala tạo dòng nước cho nhánh trộn; Injector Venturi PVDF hút ozone vào nước; van cân bằng áp LS 01I và van một chiều hỗ trợ bảo vệ đường khí trước nguy cơ nước chảy ngược.

Vì sao bể bơi resort cần quan tâm đến khâu xử lý nước tuần hoàn?

Nước bể bơi không ở trạng thái cố định. Trong quá trình sử dụng, người bơi mang vào nước mồ hôi, mỹ phẩm, kem chống nắng và các chất hữu cơ khác. Môi trường ngoài trời còn có thể bổ sung bụi, lá cây và tạp chất theo gió hoặc nước mưa. Mức tải của bể thay đổi theo số khách, thời tiết, lịch vệ sinh và thời gian hoạt động của hệ thống lọc.

Bởi vậy, bài toán kỹ thuật không đơn giản là chọn một máy có công suất tạo ozone lớn. Nếu dòng nước không đi qua điểm châm ozone với lưu lượng phù hợp, khí không được hòa trộn hiệu quả hoặc thời gian tiếp xúc quá ngắn, phần ozone tạo ra sẽ không được sử dụng như kỳ vọng. Ngược lại, nếu cấp khí vượt khả năng hòa tan và kiểm soát của hệ thống, khí dư có thể thoát ra ở nơi không mong muốn.

Ozone được dùng trong xử lý nước tuần hoàn nhờ khả năng oxy hóa và hỗ trợ xử lý một số chất gây ảnh hưởng đến chất lượng nước. Tuy nhiên, ozone phản ứng nhanh và không duy trì lượng chất khử trùng tồn dư lâu dài trong toàn bộ bể. Với bể bơi phục vụ khách, đơn vị vận hành vẫn cần duy trì chương trình kiểm soát pH, lọc, vệ sinh và chất khử trùng tồn dư theo yêu cầu áp dụng cho cơ sở.

Lợi ích khi sử dụng ozone xử lý nước bể bơi

Ozone phát huy giá trị tốt nhất khi được đưa vào dòng nước tuần hoàn như một công đoạn xử lý bổ trợ. Nước đi qua điểm hòa trộn, ozone tiếp xúc và phản ứng với các chất trong nước trước khi nước trở lại bể. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào lưu lượng, khả năng hòa tan khí, thời gian tiếp xúc và chế độ vận hành của toàn hệ thống.

Hỗ trợ oxy hóa chất bẩn trong nước

Người bơi liên tục đưa mồ hôi, mỹ phẩm, kem chống nắng và các chất hữu cơ vào bể. Ozone có khả năng oxy hóa một phần các chất này trong dòng nước đi qua hệ thống. Nhờ đó, ozone bổ sung một công đoạn xử lý bên cạnh lọc cơ học và chương trình khử trùng của bể. Mức cải thiện cụ thể cần được đánh giá bằng kết quả đo tại công trình, vì nước đầu vào và lượng người bơi thay đổi theo thời gian.

 Góp phần kiểm soát chloramine và mùi khó chịu

Mùi thường được gọi là “mùi clo” ở bể bơi có thể liên quan đến chloramine — nhóm chất hình thành khi clo phản ứng với các chất chứa nitơ do người bơi đưa vào nước. CDC ghi nhận hệ thống ozone có thể tham gia phân hủy một số chloramine. Đây là lợi ích đáng quan tâm với bể bơi resort, nơi cảm nhận về mùi nước ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách.

 Bổ sung một lớp xử lý vi sinh trên tuyến tuần hoàn

Ozone được sử dụng như công nghệ khử trùng bổ trợ khi nước đi qua thiết bị xử lý. Lợi ích này phụ thuộc vào liều ozone thực sự tiếp xúc với nước và thời gian tiếp xúc đủ theo thiết kế. CDC xếp ozone vào nhóm xử lý thứ cấp trong hướng dẫn vận hành cơ sở bơi công cộng; hệ thống này hoạt động cùng với chế độ khử trùng tồn dư của bể.

Máy ozone Z-50S Cường Thịnh lắp đặt tại Seaside Boutique Resort
Máy ozone Z-50S Cường Thịnh lắp đặt tại Seaside Boutique Resort

Hỗ trợ duy trì chất lượng nước khi lượng người sử dụng thay đổi

Bể bơi resort có thể đông khách vào cuối tuần, ngày lễ hoặc các khung giờ nhất định. Khi được thiết kế và cài đặt phù hợp, hệ thống ozone có thể tăng cường xử lý trên dòng nước tuần hoàn trong những giai đoạn lượng người sử dụng cao. Với Z-50S của Cường Thịnh, chức năng điều chỉnh công suất và cài đặt thời gian chạy – nghỉ giúp người vận hành thiết lập chế độ làm việc theo lịch sử dụng bể.

Lợi ích này chỉ đạt được khi lịch chạy ozone phối hợp với lịch chạy bơm lọc và bơm trộn. Máy tạo ozone hoạt động trong lúc không có dòng nước qua Injector sẽ không tạo ra hiệu quả xử lý nước như dự kiến.

Tạo thêm khả năng kiểm soát quy trình xử lý

Trong cấu hình lắp tại Seaside Boutique Resort, máy Z-50S tạo ozone từ oxy PSA tích hợp; bơm Ewala dẫn nước qua Injector Venturi PVDF để hút và trộn khí. Van một chiều và van cân bằng áp hỗ trợ bảo vệ đường khí trước nguy cơ nước trào ngược.

Cấu hình này cho phép kiểm tra từng khâu khi vận hành: nguồn oxy, máy phát ozone, nước làm mát, bơm trộn, lực hút của Venturi và độ kín đường khí. Lợi ích vận hành nằm ở khả năng kiểm soát từng mắt xích, thay vì chỉ nhìn vào việc máy có bật nguồn hay không.

Có thể hỗ trợ tối ưu chương trình sử dụng hóa chất

Khi ozone xử lý tốt một phần tải chất hữu cơ trong dòng tuần hoàn, đơn vị vận hành có cơ sở để đánh giá lại chế độ châm hóa chất dựa trên số liệu nước thực tế. Khả năng điều chỉnh và mức tiết kiệm, nếu có, phụ thuộc thiết kế bể, lượng khách, chất lượng nước và các yêu cầu quản lý đang áp dụng. Không thể suy ra một tỷ lệ giảm hóa chất cố định chỉ từ công suất máy ozone.

Ozone không thay thế việc duy trì chất khử trùng tồn dư trong bể. WHO lưu ý ozone xử lý nước khi nước đi qua hệ thống nhưng không để lại tác dụng khử trùng tồn dư; CDC cũng yêu cầu theo dõi chất khử trùng và pH trong vận hành bể công cộng.

Điều kiện để các lợi ích trên thể hiện rõ

Cần kiểm soát Vì sao quan trọng
Lưu lượng nước qua nhánh ozone Quyết định lượng nước thực sự đi qua công đoạn xử lý
Khả năng hút khí của Injector Máy tạo được ozone nhưng trộn khí kém thì hiệu quả xử lý nước giảm
Thời gian tiếp xúc Ozone cần tiếp xúc với nước trong tuyến xử lý trước khi nước hồi về bể
Khí và ozone dư Cần kiểm soát để khí không thoát ra khu vực người sử dụng
pH, chất khử trùng tồn dư và lọc Đây vẫn là các phần thiết yếu của chương trình quản lý nước bể bơi
Nhật ký đo nước Giúp phân biệt hiệu quả thực tế với cảm nhận bằng mắt hoặc bằng mùi

Đặc điểm của máy tạo khí ozone Z-50S xử lý nước bể bơi Tại resort

Máy tạo khí ozone Z-50S xử lý nước bể bơi do Cường Thịnh sản xuất

Trung tâm của hệ thống là cục tạo Ozone Generator kiểu Z-50S, có sản lượng ozone danh định 50 g/giờ và nồng độ khí ozone theo thông số cung cấp là 85 g/m³. Máy sử dụng oxy cấp vào ở lưu lượng 10 L/phút, nồng độ trên 90%; cụm PSA tích hợp được nêu ở mức 10 L/phút, oxy 92%.

Việc dùng oxy PSA tích hợp giúp cấu hình nguồn khí cấp được xác định rõ ngay trong tổ hợp máy. Đối với vận hành thực tế, người phụ trách vẫn cần theo dõi tình trạng cụm PSA, lưu lượng khí cấp, độ kín đường khí và điều kiện làm việc của buồng tạo ozone. Nếu chất lượng hoặc lưu lượng oxy cấp thay đổi, sản lượng ozone thực tế cũng có thể thay đổi theo; con số 50 g/giờ là thông số thiết kế của máy, không tự động đồng nghĩa với 50 g ozone đã hòa tan vào nước mỗi giờ.

Buồng ozone được làm mát bằng nước với lưu lượng 4 L/phút. Đây là một thông số quan trọng đối với thiết bị tạo ozone làm việc theo chu kỳ hoặc trong thời gian dài. Khi kiểm tra sau lắp đặt, cần xác nhận nước làm mát được cấp và thoát ổn định, không rò rỉ, không tắc và phù hợp với hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất. Chỉ nên cho cụm phát ozone hoạt động khi các điều kiện cấp khí và làm mát đã được bảo đảm.

Máy sử dụng điện AC 220 V/50 Hz, công suất điện ghi nhận 1,1 kW. Vỏ inox 304 phù hợp với yêu cầu lắp đặt thiết bị trong môi trường có độ ẩm cao, nhưng vẫn cần bố trí nơi đặt máy thông thoáng, tránh nước bắn trực tiếp và thuận tiện cho bảo trì. Kích thước máy là rộng 85 × cao 120 × dày 50 cm; số đo này cần được tính đến khi bố trí lối thao tác, khoảng trống mở tủ và tuyến ống kỹ thuật.

Z-50Sbộ cài đặt thời gian chạy – nghỉ tuần hoàn, khả năng điều chỉnh công suất ozoneđồng hồ hiển thị điện áp. Các chức năng này hỗ trợ người vận hành thiết lập lịch chạy theo nhu cầu thực tế, quan sát nguồn cấp và tinh chỉnh mức phát ozone. Lịch chạy phù hợp cần dựa trên lưu lượng nước tuần hoàn, tải sử dụng bể và kết quả theo dõi chất lượng nước; không nên đặt thời gian chạy chỉ theo cảm tính.

Cụm tạo oxy PSA tích hợp

Theo cấu hình được cung cấp, cụm PSA bên trong máy có sản lượng oxy 10 L/phútnồng độ oxy 92%. Đây là nguồn khí đầu vào cho bộ tạo ozone Z-50S.

Khi rà soát hệ thống sau lắp đặt, cần phân biệt rõ ba đại lượng thường bị nhầm lẫn:

  • 10 L/phút là lưu lượng oxy cấp cho cục tạo ozone theo cấu hình.
  • 85 g/m³ là nồng độ ozone trong dòng khí theo thông số máy.
  • 50 g/giờ là sản lượng ozone .

Ba số liệu này mô tả các khía cạnh khác nhau của quá trình tạo khí. Chúng không phải nồng độ ozone trong toàn bộ nước bể bơi. Nồng độ ozone tại từng vị trí của tuyến xử lý nước còn phụ thuộc lưu lượng nước, khả năng hút và hòa trộn của Venturi, thời gian tiếp xúc, chất lượng nước đầu vào và các điều kiện vận hành khác.

Bơm trộn chuyên dụng Ewala 1,5 HP

Hệ thống sử dụng bơm trộn Ewala model CDXM120/15, công suất 1,5 HP, nguồn 220 V–50 Hz, công suất điện ghi nhận 1,1 kW. Dải cột áp được cung cấp là 12–28 m, lưu lượng 40–150 L/phút, họng hút phi 42 và họng xả phi 34.

Nhiệm vụ của bơm là tạo dòng nước qua nhánh hòa trộn ozone. Đối với Injector Venturi, điều kiện dòng chảy và chênh áp quyết định khả năng hút khí. Vì vậy, việc bơm chạy được chưa đủ để kết luận Venturi đã hút ozone ở mức phù hợp. Khi vận hành, kỹ thuật viên cần kiểm tra áp lực ở các vị trí cần thiết, tình trạng hút khí, độ kín mối nối, dao động lưu lượng và khả năng hoạt động ổn định của bơm trong dải làm việc thực tế.

Thông số 40–150 L/phút là dải lưu lượng nêu cho bơm, tương đương khoảng 2,4–9 m³/giờ nếu quy đổi đơn vị. Đây không phải số đo lưu lượng tuần hoàn của toàn bể và cũng không chứng minh toàn bộ nước bể đều đi qua nhánh ozone trong một giờ. Để tính tỷ lệ nước được xử lý hoặc thời gian tuần hoàn, cần có thêm thể tích bể, sơ đồ đường ống và lưu lượng đo tại hiện trường.

Injector Venturi phi 34 bằng PVDF

Bộ Injector Venturi phi 34 là vị trí đưa khí ozone vào dòng nước. Khi nước đi qua vùng thu hẹp của Venturi với điều kiện thủy lực phù hợp, áp suất tại cửa hút khí giảm và tạo lực hút ozone từ đường khí vào nước. Dòng nước tiếp tục mang khí qua đoạn ống phía sau để tăng cơ hội tiếp xúc và hòa trộn.

Bộ Injector được nêu có van một chiều chịu ozone, vật liệu PVDF. Lựa chọn vật liệu tiếp xúc với ozone là chi tiết đáng quan tâm vì không phải mọi loại nhựa và gioăng thông dụng đều phù hợp khi tiếp xúc lâu dài với khí oxy hóa mạnh. Khi đánh giá sau lắp đặt, cần xem cả thân Injector, van một chiều, gioăng, đầu nối và ống khí như một cụm; một điểm nối không phù hợp cũng có thể ảnh hưởng đến độ kín và độ bền của tuyến cấp ozone.

Van cân bằng áp LS 01I và đường khí chống trào ngược

Cấu hình có bộ van cân bằng áp kiểu LS 01I nhằm hỗ trợ bảo vệ máy trước tình huống nước chảy ngược về phía đường khí. Đây là một chức năng quan trọng trong hệ thống châm ozone vào đường ống nước có áp.

Sau khi dừng bơm hoặc khi áp lực đường nước biến động, trạng thái áp suất trong tuyến nước và tuyến khí có thể thay đổi. Vì vậy, việc kiểm tra hướng lắp van một chiều, độ kín của van và khả năng chống trào ngược phải là một phần của công việc nghiệm thu, bảo trì định kỳ. Người vận hành cũng cần nhận biết dấu hiệu bất thường như có hơi ẩm hoặc nước xuất hiện trên ống dẫn khí gần máy.

Đi kèm thiết bị là 6 m dây dẫn khí ozone bằng Teflon8 m dây dẫn nước làm mát. Dây khí cần được đi gọn, tránh gập, tránh nhiệt cao và được cố định để hạn chế lực kéo lên các đầu nối. Với dây làm mát, cần kiểm tra chiều cấp – thoát, lưu lượng và các vị trí có thể phát sinh rò rỉ trong quá trình vận hành.

Bảng thông số kỹ thuật hệ thống máy tạo khí ozone Z-50S xử lý nước bể bơi tại dự án

Hạng mục Thông số được cung cấp
Đơn vị sản xuất máy ozone Cường Thịnh
Model máy tạo ozone Z-50S
Sản lượng ozone danh định 50 g/giờ
Nồng độ ozone trong khí 85 g/m³
Oxy cấp cho bộ tạo ozone 10 L/phút, nồng độ trên 90%
Làm mát buồng ozone Bằng nước, 4 L/phút
Nguồn điện máy ozone AC 220 V/50 Hz
Công suất điện máy ozone 1,1 kW
Điều khiển Cài đặt thời gian chạy – nghỉ tuần hoàn; điều chỉnh công suất ozone
Hiển thị Đồng hồ hiển thị điện áp
Kích thước máy Rộng 85 × cao 120 × dày 50 cm
Vật liệu vỏ máy Inox 304
Cụm tạo oxy PSA tích hợp 10 L/phút; nồng độ oxy 92%
Bơm trộn Ewala 1,5 HP, model CDXM120/15
Nguồn và công suất điện bơm 220 V–50 Hz; 1,1 kW
Cột áp bơm 12–28 m
Lưu lượng bơm 40–150 L/phút
Họng hút/họng xả bơm Phi 42/phi 34
Bảo vệ tuyến khí Van cân bằng áp LS 01I chống trào ngược
Bộ hút khí Injector Venturi phi 34 bằng PVDF, có van một chiều chịu ozone
Dây khí ozone Teflon, 6 m
Dây nước làm mát 8 m

 

Cường Thịnh thiết kế, sản xuất và lắp đặt máy tạo khí ozone cùng thiết bị phụ trợ cho các ứng dụng xử lý nước. Để tư vấn cấu hình cho một bể bơi cụ thể, chủ đầu tư nên cung cấp thể tích bể, lưu lượng hệ lọc, sơ đồ đường ống, thời gian vận hành và các vấn đề chất lượng nước đang gặp phải